se préparer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Chuẩn bị (cho bản thân): Hành động tự mình sắp xếp, làm cho sẵn sàng cho một việc gì đó sắp xảy ra.
    • Sắp xảy ra, sắp diễn ra: Dùng để chỉ một sự việc, tình huống đang hình thành sẽ xảy ra trong tương lai gần.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân (nghĩa "chuẩn bị"):
    • Elle se prépare pour aller au travail. ( ấy chuẩn bị (cho mình) để đi làm.)
    • Les étudiants se préparent à l'examen. (Các sinh viên chuẩn bị cho kỳ thi.)
  • Động từ phản thân (nghĩa "sắp xảy ra"):
    • Un orage se prépare à l'horizon. (Một cơn bão sắp xảy raphía chân trời.)
    • On dirait qu'une dispute se prépare. (Có vẻ như một cuộc tranh cãi sắp xảy ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se préparer à (faire) quelque chose": chuẩn bị (cho bản thân) để làm việcđó.
    • Il se prépare à partir en voyage. (Anh ấy chuẩn bị lên đường đi du lịch.)
  • "se préparer pour quelque chose": chuẩn bị (cho bản thân) cho một sự kiện, dịp cụ thể.
    • Elle se prépare pour la soirée. ( ấy chuẩn bị cho buổi dạ tiệc.)
  • Dùngdạng bị động/không xác định để diễn tả điều sắp xảy ra.
    • Quelque chose d'incroyable se prépare. (Một điều đó tuyệt vời sắp xảy ra.)
Biến thể từ liên quan
  • Préparer (v.t): chuẩn bị (một thứ đó cho người khác hoặc cho một mục đích).
    • Préparer le dîner (Chuẩn bị bữa tối).
  • Préparation (n.f): sự chuẩn bị.
    • La préparation d'un projet (Sự chuẩn bị cho một dự án).
  • Préparatif (n.m): (thường số nhiều ) công việc chuẩn bị.
    • Les préparatifs du mariage (Những công việc chuẩn bị cho đám cưới).
Từ đồng nghĩa
  • S'apprêter (à): chuẩn bị, sửa soạn (cho bản thân).
    • Elle s'apprête à sortir. ( ấy sửa soạn để ra ngoài.)
  • Se tenir prêt (à): sẵn sàng, trong tư thế sẵn sàng (cho việc gì).
    • Tenez-vous prêts à agir. (Hãy sẵn sàng hành động.)
Cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
  • Se préparer à l'idée de...: chuẩn bị tinh thần, làm quen với ý nghĩ về việc gì (thườngkhó khăn).
    • Il doit se préparer à l'idée de devoir déménager. (Anh ấy phải chuẩn bị tinh thần cho việc sẽ phải chuyển nhà.)
tự động từ
  1. chuẩn bị
    • Se préparer au combat
      chuẩn bị chiến đấu
  2. sắp xảy ra
    • Un grand événement se prépare
      một sự kiện lớn sắp xảy ra
    • Il se prépare quelque chose de grave
      có điều nghiêm trọng sắp xảy ra

Từ trái nghĩa