se préparer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Chuẩn bị (cho bản thân): Hành động tự mình sắp xếp, làm cho sẵn sàng cho một việc gì đó sắp xảy ra.
- Sắp xảy ra, sắp diễn ra: Dùng để chỉ một sự việc, tình huống đang hình thành và sẽ xảy ra trong tương lai gần.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân (nghĩa "chuẩn bị"):
- Elle se prépare pour aller au travail. (Cô ấy chuẩn bị (cho mình) để đi làm.)
- Les étudiants se préparent à l'examen. (Các sinh viên chuẩn bị cho kỳ thi.)
- Động từ phản thân (nghĩa "sắp xảy ra"):
- Un orage se prépare à l'horizon. (Một cơn bão sắp xảy ra ở phía chân trời.)
- On dirait qu'une dispute se prépare. (Có vẻ như một cuộc tranh cãi sắp xảy ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se préparer à (faire) quelque chose": chuẩn bị (cho bản thân) để làm việc gì đó.
- Il se prépare à partir en voyage. (Anh ấy chuẩn bị lên đường đi du lịch.)
- "se préparer pour quelque chose": chuẩn bị (cho bản thân) cho một sự kiện, dịp cụ thể.
- Elle se prépare pour la soirée. (Cô ấy chuẩn bị cho buổi dạ tiệc.)
- Dùng ở dạng bị động/không xác định để diễn tả điều gì sắp xảy ra.
- Quelque chose d'incroyable se prépare. (Một điều gì đó tuyệt vời sắp xảy ra.)
Biến thể và từ liên quan
- Préparer (v.t): chuẩn bị (một thứ gì đó cho người khác hoặc cho một mục đích).
- Préparer le dîner (Chuẩn bị bữa tối).
- Préparation (n.f): sự chuẩn bị.
- La préparation d'un projet (Sự chuẩn bị cho một dự án).
- Préparatif (n.m): (thường số nhiều ) công việc chuẩn bị.
- Les préparatifs du mariage (Những công việc chuẩn bị cho đám cưới).
Từ đồng nghĩa
- S'apprêter (à): chuẩn bị, sửa soạn (cho bản thân).
- Elle s'apprête à sortir. (Cô ấy sửa soạn để ra ngoài.)
- Se tenir prêt (à): sẵn sàng, trong tư thế sẵn sàng (cho việc gì).
- Tenez-vous prêts à agir. (Hãy sẵn sàng hành động.)
Cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
- Se préparer à l'idée de...: chuẩn bị tinh thần, làm quen với ý nghĩ về việc gì (thường là khó khăn).
- Il doit se préparer à l'idée de devoir déménager. (Anh ấy phải chuẩn bị tinh thần cho việc sẽ phải chuyển nhà.)
tự động từ
- chuẩn bị
- Se préparer au combatchuẩn bị chiến đấu
- sắp xảy ra
- Un grand événement se préparemột sự kiện lớn sắp xảy ra
- Il se prépare quelque chose de gravecó điều gì nghiêm trọng sắp xảy ra